indirect primary

/,indi'rek'praiməri/
Học thuật
Thân thiện
indirect primary

A voter casts a ballot in an indirect primary.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
    • (Chính trị) Cuộc bầu đại biểu lượt một: Một cuộc bầu cử sơ bộ trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ, trong đó cử tri bầu ra các đại biểu. Những đại biểu này sau đó sẽ tham dự một hội nghị đảng để chính thức bầu chọn ứng cử viên cho một cuộc bầu cử lớn hơn (như bầu cử tổng thống). Đây hình thức bầu cử gián tiếp, cử tri không trực tiếp bầu chọn ứng cử viên bầu chọn những người sẽ thay mặt họ làm điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Several states use an indirect primary to select delegates for the national convention. (Một số bang sử dụng hình thức bầu cử sơ bộ gián tiếp để chọn đại biểu tham dự hội nghị toàn quốc của đảng.)
    • In an indirect primary, voters focus on electing delegates pledged to specific candidates. (Trong một cuộc bầu cử sơ bộ gián tiếp, cử tri tập trung bầu chọn các đại biểu đã cam kết ủng hộ những ứng cử viên cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, phân tích chính trị hoặc báo chí mô tả quy trình bầu cử sơ bộ của Hoa Kỳ, đặc biệt so sánh với hình thức direct primary (bầu cử sơ bộ trực tiếp).
Biến thể từ gần giống
  • Primary (election) / Direct primary (n): Bầu cử sơ bộ (trực tiếp). Một cuộc bầu cử trong đó cử tri trực tiếp bỏ phiếu chọn ứng cử viên của một đảng chính trị ra tranh cử chức vụ nào đó.
  • Caucus (n): Họp kín đảng bộ. Một hình thức lựa chọn ứng cử viên khác, thông qua các cuộc họp địa phương thay vì bỏ phiếu kín.
Từ đồng nghĩa
  • Delegates election: Cuộc bầu cử đại biểu (cách mô tả quy trình).
  • First-round delegate selection: Sự lựa chọn đại biểu vòng một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ này.

indirect primary

A voter casts a ballot in an indirect primary.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) cuộc bầu đại biểu lượt một (bầu đại biểu đi dự hội nghị bầu người ra ứng cử của hội đồng)